Danh mục
Cũng có một loại chỉ số đô la Mỹ khác.
Nó được tạo ra bởi Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) và hiện được sử dụng rộng rãi bởi rất nhiều người, như các nhà kinh tế học và các nhà phân tích tiền tệ.
Nó được gọi là “Trade Weighted U.S. Dollar Index” (Chỉ số Đô la Mỹ Có Trọng số Thương mại).
Chỉ số Đô la Có Trọng số Thương mại là gì?
Chỉ số Đô la Có Trọng số Thương mại là một chỉ số do Cục Dự trữ Liên bang tạo ra để theo dõi giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với một rổ các đồng tiền ngoại tệ.
Không giống như các so sánh tiền tệ đơn giản, chỉ số này phân bổ trọng số cho từng đồng tiền dựa trên khối lượng thương mại mà Mỹ thực hiện với quốc gia tương ứng, khiến nó phản ánh chính xác hơn về khả năng cạnh tranh quốc tế của đồng đô la.
Bạn có thể tìm thấy nó trên trang web Federal Reserve Economic Data (FRED) tại đây.
Trang web của họ có lẽ là một trong những trang web đẹp nhất từng được tạo ra…

Đùa thôi. Đó là trang web chính phủ.
Đẹp? Như son môi bôi lên miệng heo.

Hữu ích? Chắc chắn rồi. 👍
Tại sao nó được tạo ra?
Chỉ số Đô la Mỹ Có Trọng số Thương mại, còn được gọi là Nominal Broad U.S. Dollar Index, là một thước đo giá trị của đồng đô la Mỹ so với các đồng tiền ngoại tệ khác.
Cục Dự trữ Liên bang đã giới thiệu Chỉ số Đô la Có Trọng số Thương mại vào năm 1998 để nắm bắt tốt hơn sự thay đổi trong bối cảnh thương mại của Mỹ, đặc biệt sau khi euro ra đời và thay thế một số đồng tiền châu Âu.
Đây là một chỉ số có trọng số thương mại, cố gắng cải thiện so với Chỉ số Đô la Mỹ ICE (USDX) cũ hơn và thuộc sở hữu tư nhân bằng cách sử dụng nhiều đồng tiền hơn và cập nhật trọng số hàng năm.
Fed muốn tạo ra một chỉ số có thể phản ánh chính xác hơn giá trị của đồng đô la so với các đồng tiền ngoại tệ dựa trên mức độ cạnh tranh của hàng hóa Mỹ so với hàng hóa từ các quốc gia khác.
Nó được hình thành vào năm 1998 nhằm theo kịp với thương mại của Mỹ.

Cách Diễn giải Chỉ số
- Chỉ số tăng: Đồng đô la Mỹ đang mạnh lên so với các đối tác thương mại, khiến hàng nhập khẩu rẻ hơn và hàng xuất khẩu đắt hơn đối với người mua nước ngoài.
- Chỉ số giảm: Đồng đô la đang yếu đi, khiến hàng xuất khẩu Mỹ cạnh tranh hơn nhưng hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn.
Các biến động của chỉ số có thể báo hiệu sự thay đổi trong giá trị đồng đô la so với các đối tác thương mại chính, ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu và xuất khẩu.
Chỉ số Đô la Mỹ Có Trọng số Thương mại hoạt động như thế nào?
Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis cung cấp “trung bình có trọng số của giá trị ngoại hối đồng đô la Mỹ so với các đồng tiền của một nhóm lớn các đối tác thương mại chính của Mỹ.”
Chỉ số bao gồm 26 đồng tiền, đại diện cho các quốc gia chiếm khoảng 90% tổng thương mại của Mỹ.
Trọng số của mỗi đồng tiền trong chỉ số được xác định bởi tỷ lệ thương mại của Mỹ với quốc gia đó.
Ví dụ, nếu Mỹ giao dịch nhiều với Trung Quốc hơn với Thụy Sĩ, thì nhân dân tệ Trung Quốc sẽ có trọng số cao hơn franc Thụy Sĩ.
Chỉ số được tính toán dưới dạng trung bình hình học của các tỷ giá hối đoái, với mỗi tỷ giá được nâng lên lũy thừa bằng trọng số thương mại của nó.
Dưới đây là trọng số hiện tại (tính theo phần trăm) của chỉ số, từ mạnh nhất đến yếu nhất:
| Quốc gia | Trọng số (%) |
|---|---|
| Eurozone | 18.947 |
| China | 15.835 |
| Canada | 13.384 |
| Mexico | 13.524 |
| Japan | 6.272 |
| United Kingdom | 5.306 |
| Korea | 3.322 |
| Taiwan | 1.95 |
| Singapore | 1.848 |
| Brazil | 1.979 |
| Malaysia | 1.246 |
| Hong Kong | 1.41 |
| India | 2.874 |
| Switzerland | 2.554 |
| Thailand | 1.096 |
| Australia | 1.395 |
| Russia | 0.526 |
| Israel | 1.053 |
| Sweden | 0.52 |
| Indonesia | 0.675 |
| Saudi Arabia | 0.499 |
| Chile | 0.625 |
| Philippines | 0.687 |
| Colombia | 0.604 |
| Argentina | 0.507 |
| Tổng cộng (Total) | 100 |
Sự khác biệt chính giữa USDX và Chỉ số Đô la Mỹ Có Trọng số Thương mại là rổ đồng tiền được sử dụng và trọng số tương đối của chúng.
Chỉ số có trọng số thương mại bao gồm các quốc gia từ khắp nơi trên thế giới, kể cả một số quốc gia đang phát triển.
Với sự phát triển của thương mại toàn cầu, chỉ số này có lẽ phản ánh chính xác hơn giá trị của đồng đô la Mỹ trên toàn cầu.
Trọng số dựa trên dữ liệu thương mại hàng năm.
- Trọng số cho chỉ số rộng có thể tìm thấy tại https://www.federalreserve.gov/releases/H10/Weights/.
- Nếu bạn muốn xem dữ liệu lịch sử, hãy kiểm tra tại https://www.federalreserve.gov/releases/h10/Summary/.
Nó khác gì so với Chỉ số Đô la Mỹ (USDX)?
| Đặc điểm | Trade Weighted Dollar Index (Fed) | U.S. Dollar Index (USDX) |
|---|---|---|
| Số lượng đồng tiền | 26 | 6 |
| Các đồng tiền chính được bao gồm | Cả các nước phát triển và đang phát triển | Chỉ các nước phát triển |
| Phương pháp trọng số | Dựa trên khối lượng thương mại của Mỹ | Trọng số cố định |
| Cập nhật | Hàng năm (trọng số), hàng ngày (giá trị) | Hiếm khi |
- USDX, được tạo ra năm 1973, chỉ bao gồm sáu đồng tiền chính (euro, yên Nhật, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển, franc Thụy Sĩ) và bị chi phối nặng bởi euro.
- Chỉ số Đô la Có Trọng số Thương mại mang lại bức tranh rộng hơn và cập nhật hơn về giá trị đồng đô la trong thương mại toàn cầu.
Như bạn thấy, Chỉ số Đô la Mỹ Có Trọng số Thương mại của Cục Dự trữ Liên bang rất hữu ích để hiểu cách đồng đô la Mỹ đang hoạt động so với một tập hợp rộng các đồng tiền toàn cầu, được trọng số theo mối quan hệ thương mại thực tế.
Nó cung cấp cái nhìn tinh tế và thực tiễn hơn so với các chỉ số cũ, hẹp hơn, và được sử dụng rộng rãi cho phân tích kinh tế và ra quyết định chính sách.
