Trái phiếu là một “giấy nợ” được phát hành bởi một thực thể khi họ cần vay tiền.
Các thực thể này, như chính phủ, chính quyền địa phương hoặc các công ty đa quốc gia, cần một lượng vốn lớn để hoạt động, vì vậy họ thường phải vay từ ngân hàng hoặc từ cá nhân như bạn.
Khi bạn sở hữu một trái phiếu chính phủ, thực chất chính phủ đã vay tiền từ bạn.
Bạn có thể thắc mắc: “Chẳng phải điều này giống như sở hữu cổ phiếu sao?”
Một sự khác biệt lớn là trái phiếu thường có thời hạn đáo hạn xác định, tại đó chủ sở hữu sẽ được hoàn trả số tiền đã cho vay, gọi là gốc (principal), vào một ngày đã định trước.
Ngoài ra, khi nhà đầu tư mua trái phiếu từ một công ty, họ sẽ nhận được lãi suất định kỳ, còn gọi là lợi suất trái phiếu (bond yield), tại các khoảng thời gian nhất định.
Những khoản thanh toán lãi định kỳ này thường được gọi là khoản thanh toán coupon (coupon payments).
Lợi suất trái phiếu là tỷ suất lợi nhuận hoặc lãi suất trả cho người sở hữu trái phiếu, trong khi giá trái phiếu là số tiền người sở hữu trả để mua trái phiếu.
Bây giờ, giá trái phiếu và lợi suất trái phiếu có mối quan hệ nghịch đảo. Khi giá trái phiếu tăng, lợi suất giảm và ngược lại.
Đây là minh họa đơn giản để bạn dễ nhớ:

Vẫn còn bối rối? Thế này thì sao?

Khoan đã… Điều này liên quan gì đến thị trường tiền tệ?!!
Hãy tạm gác câu hỏi đó lại.
Luôn nhớ rằng các mối quan hệ liên thị trường chi phối hành động giá tiền tệ.
Lợi suất trái phiếu thực sự là một chỉ báo tuyệt vời về sức mạnh của thị trường chứng khoán quốc gia, từ đó làm tăng nhu cầu đối với đồng tiền của quốc gia đó.
Ví dụ, lợi suất trái phiếu Mỹ đo lường hiệu suất của thị trường chứng khoán Mỹ, từ đó phản ánh nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ.
Hãy xem một kịch bản: Nhu cầu trái phiếu thường tăng khi nhà đầu tư lo ngại về sự an toàn của các khoản đầu tư chứng khoán.
Sự “chạy trốn đến nơi an toàn” này đẩy giá trái phiếu lên cao và, nhờ mối quan hệ nghịch đảo, làm lợi suất trái phiếu giảm xuống.
Khi ngày càng nhiều nhà đầu tư rời khỏi cổ phiếu và các tài sản rủi ro cao khác, nhu cầu tăng đối với các “công cụ ít rủi ro hơn” như trái phiếu Mỹ và đồng đô la Mỹ trú ẩn an toàn sẽ đẩy giá của chúng lên cao.
Lợi suất trái phiếu chính phủ hoạt động như một chỉ báo về hướng tổng thể của lãi suất quốc gia và kỳ vọng.
Ví dụ, ở Mỹ, bạn sẽ tập trung vào trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm (10-year Treasury note).
Lợi suất tăng là bullish cho đô la. Lợi suất giảm là bearish cho đô la.
Quan trọng là phải hiểu động lực cơ bản đằng sau việc lợi suất trái phiếu tăng hay giảm.
Nó có thể dựa trên kỳ vọng lãi suất HOẶC dựa trên bất ổn thị trường và “chạy trốn đến nơi an toàn”, với dòng vốn chảy từ tài sản rủi ro như cổ phiếu sang tài sản ít rủi ro hơn như trái phiếu.
Sau khi hiểu rằng lợi suất trái phiếu tăng thường khiến đồng tiền quốc gia tăng giá, bạn có lẽ đang sốt ruột muốn biết cách áp dụng điều này vào giao dịch forex. Bình tĩnh nào, đồ đệ trẻ!
Hãy nhớ rằng một trong những mục tiêu của chúng ta trong giao dịch forex (ngoài việc hốt thật nhiều pips!) là ghép một đồng tiền mạnh với một đồng tiền yếu bằng cách so sánh nền kinh tế tương ứng của chúng trước.
Làm thế nào để sử dụng lợi suất trái phiếu để làm điều đó?
