Danh mục
Liên minh châu Âu (EU) là một liên minh gồm 27 quốc gia thành viên, bắt đầu từ một nhóm nhỏ gồm sáu quốc gia láng giềng vào năm 1951.
Nhờ “sức mạnh kỳ diệu” của Hiệp ước Maastricht, liên minh này sau đó phát triển thành một khối kinh tế và chính trị lớn, trở thành một trong những khu vực kinh tế mạnh nhất thế giới.
Có thể nói họ đóng vai trò rất lớn trong thương mại quốc tế và các vấn đề kinh tế toàn cầu!
Trong số các quốc gia thành viên EU này, 20 quốc gia đã chấp nhận đồng euro (EUR) làm đồng tiền chung. Những quốc gia này tạo thành khu vực đồng euro (eurozone), còn được gọi thân mật là “Euroland.”
Họ đã thực hiện đầy đủ các chính sách của Liên minh Tiền tệ châu Âu (EMU).
Các thành viên của “câu lạc bộ ưu tú” này gồm: Áo, Bỉ, Croatia, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ireland, Ý, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Slovakia, Slovenia và Tây Ban Nha.
Ngoài việc sử dụng chung một đồng tiền, các quốc gia này còn chia sẻ cùng một chính sách tiền tệ do Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thiết lập.

Eurozone: Thông tin và số liệu nhanh
Các quốc gia thành viên: Áo, Bỉ, Croatia, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ireland, Ý, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Slovakia, Slovenia và Tây Ban Nha.
Diện tích: khoảng 1.081.685 dặm vuông (2.801.552 km²).
Dân số: khoảng 350 triệu người.
Mật độ dân số: khoảng 323 người trên mỗi dặm vuông.
Chủ tịch Ủy ban châu Âu: Ursula von der Leyen.
Chủ tịch Nghị viện châu Âu: Roberta Metsola.
Chủ tịch Hội đồng châu Âu: António Costa (nhậm chức ngày 1 tháng 12 năm 2024).
Tiền tệ: Euro (EUR).
Nhập khẩu chính: máy móc, phương tiện, máy bay, nhựa, dầu thô, hóa chất, dệt may, kim loại.
Xuất khẩu chính: máy móc, ô tô, máy bay, nhựa, dược phẩm và các hóa chất khác.
Đối tác nhập khẩu (2024): Trung Quốc (20,1%), Mỹ (12,9%), Vương quốc Anh (7%), Thụy Sĩ (7%).
Đối tác xuất khẩu (2024): Mỹ (20,6%), Vương quốc Anh (13,2%), Trung Quốc (8,3%), Thụy Sĩ (7%), Thổ Nhĩ Kỳ (4%).
Múi giờ: GMT, GMT+1, GMT+2.
Lưu ý về Nga: Trước đây Nga từng chiếm tỷ trọng lớn trong dữ liệu thương mại của EU, với hơn 11% nhập khẩu và 8% xuất khẩu. Sau cuộc xâm lược Ukraine năm 2022 và các lệnh trừng phạt quy mô lớn sau đó, Nga hiện chỉ còn chiếm khoảng 1% thương mại của EU. Đây là một sự thay đổi lớn đã làm tái định hình thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng của châu Âu. Các trader nên lưu ý bối cảnh địa chính trị này khi phân tích EUR.
Tổng quan kinh tế

Khu vực đồng euro nằm trong số các khối kinh tế lớn nhất thế giới, với GDP khoảng 18,9 nghìn tỷ USD vào năm 2025.
Để so sánh, đây là nền kinh tế lớn thứ hai sau Hoa Kỳ, với khoảng 30 nghìn tỷ USD.
Dù vậy, đây vẫn là một thành tích không tệ đối với một nhóm quốc gia mà thậm chí còn chưa thể thống nhất một tiêu chuẩn ổ cắm điện!
Là một nền kinh tế định hướng dịch vụ, lĩnh vực dịch vụ chiếm 70% GDP của khu vực.
Ngoài ra, khu vực đồng euro còn tự hào là một trong những thị trường đầu tư hấp dẫn nhất đối với các nhà đầu tư trong nước và quốc tế.
Là một liên minh kinh tế, khu vực đồng euro có một hệ thống luật pháp tiêu chuẩn hóa, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại. Quy mô toàn bộ nền kinh tế của họ khiến khu vực này trở thành một nhân tố lớn trong thương mại quốc tế.
Vì các quốc gia riêng lẻ được nhóm lại thành một thực thể, điều này giúp họ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho thương mại, chủ yếu với đối tác thương mại số một của họ là Mỹ.
Sự tham gia tích cực này vào thương mại quốc tế cũng có tác động đáng kể đến vai trò của EUR như một đồng tiền dự trữ.
Các quốc gia giao dịch với khu vực đồng euro cần nắm giữ một lượng đáng kể euro trong dự trữ để giảm rủi ro tỷ giá và giảm chi phí giao dịch.
Chính sách tiền tệ và tài khóa
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đóng vai trò là cơ quan điều hành chính sách tiền tệ của khu vực đồng euro. Dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch ECB Christine Lagarde, Ban điều hành còn bao gồm Phó Chủ tịch ECB và bốn nhà hoạch định chính sách khác.
Cùng với các lãnh đạo của các ngân hàng trung ương quốc gia trong khu vực đồng euro, họ tạo thành Hội đồng Thống đốc ECB, cơ quan bỏ phiếu về các thay đổi chính sách tiền tệ.
Mục tiêu chính của ECB là duy trì ổn định giá cả trong toàn bộ khu vực, với mục tiêu lạm phát rõ ràng là 2% trong trung hạn.
Đây là một nhiệm vụ khá khó khăn khi phải cố gắng làm hài lòng 20 nền kinh tế khác nhau cùng một lúc!
Để giúp các quốc gia thành viên duy trì kỷ luật, khu vực đồng euro đã ký Hiệp ước Maastricht, đặt ra một số tiêu chí cho các quốc gia thành viên. Một số yêu cầu gồm:
- Tỷ lệ lạm phát của quốc gia không được vượt quá mức lạm phát trung bình của ba quốc gia có lạm phát thấp nhất quá 1,5%.
- Lãi suất dài hạn không được vượt quá mức trung bình của các quốc gia lạm phát thấp này quá 2%.
- Tỷ giá phải nằm trong phạm vi của cơ chế tỷ giá trong ít nhất vài năm.
- Thâm hụt ngân sách chính phủ phải dưới 3% GDP.
- Tỷ lệ nợ công/GDP phải dưới 60%.
Nếu một quốc gia không đáp ứng các điều kiện này, họ sẽ bị phạt tiền nặng.
ECB sử dụng một số công cụ chính sách tiền tệ để kiểm soát tình hình:
Lãi suất chính của ECB: ECB thiết lập ba mức lãi suất chính gồm lãi suất tái cấp vốn chính, lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay cận biên.
Những mức lãi suất này ảnh hưởng đến chi phí vay trên toàn khu vực và là công cụ chính của ECB để kiểm soát lạm phát.
Nghiệp vụ thị trường mở: Được sử dụng để quản lý lãi suất, kiểm soát thanh khoản và thiết lập lập trường chính sách tiền tệ. Các hoạt động này được thực hiện thông qua việc mua hoặc bán trái phiếu chính phủ trên thị trường.
Để tăng thanh khoản, ECB mua chứng khoán và thanh toán bằng euro. Để hút bớt thanh khoản dư thừa, ECB bán chứng khoán để đổi lấy euro.
Nới lỏng định lượng (QE) và các chương trình mua tài sản: ECB đã triển khai các chương trình mua trái phiếu quy mô lớn trong nhiều năm, bao gồm Chương trình mua tài sản (APP) và Chương trình mua khẩn cấp trong đại dịch (PEPP) nhằm bơm thanh khoản và giữ chi phí vay ở mức thấp trong thời kỳ căng thẳng.
Sau nhiều năm chính sách tiền tệ siêu nới lỏng, ECB đã thực hiện một trong những chu kỳ tăng lãi suất mạnh nhất lịch sử vào năm 2022 để chống lạm phát tăng vọt, trước khi chuyển sang cắt giảm lãi suất vào năm 2024.
Các trader bỏ lỡ chu kỳ đó đã học được một bài học đắt giá về việc theo dõi sự thay đổi chính sách của ngân hàng trung ương.
Vì tất cả những điều này, các trader luôn chú ý đến những phát biểu của các thành viên Hội đồng Thống đốc, vì chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến EUR.
Tìm hiểu về đồng euro
Bạn có biết không? Ngoài biệt danh “anti-dollar”, đồng euro còn được gọi là “fiber.” Một số người cho rằng biệt danh này xuất phát từ cáp quang xuyên Đại Tây Dương, trong khi người khác cho rằng nó đến từ loại giấy từng dùng để in tiền giấy châu Âu.
Một số đặc điểm liên quan đến forex của đồng euro:
Họ gọi tôi là Anti-Dollar!
Vì euro thường được gọi là anti-dollar, cặp EUR/USD là cặp tiền được giao dịch nhiều nhất thế giới.
Do đó, nó cũng là cặp tiền có thanh khoản cao nhất và thường có spread pip thấp nhất. Khi phân vân, EUR/USD là nơi có nhiều hoạt động giao dịch.
Tôi bận rộn trong phiên London…
Đồng euro hoạt động mạnh nhất khoảng 08:00 GMT, khi phiên London bắt đầu.
Nó thường ít biến động hơn trong nửa sau của phiên Mỹ, khoảng 17:00 GMT. Lên kế học giao dịch cho phù hợp!
…và tôi từng có vài mối quan hệ.
EUR/USD trong lịch sử có mối liên hệ với sự biến động của các thị trường vốn như trái phiếu và cổ phiếu. Nó cũng cho thấy tương quan âm với USD/CHF, phản ánh việc đồng franc Thụy Sĩ thường di chuyển gần như đồng bộ với euro.
Cần lưu ý rằng các mối tương quan thay đổi theo thời gian, đặc biệt trong giai đoạn thị trường căng thẳng. Khủng hoảng tài chính 2007 và đại dịch 2020 đã làm thay đổi đáng kể các mối tương quan lịch sử.
Luôn kiểm tra lại các mối tương quan hiện tại trước khi xây dựng chiến lược dựa trên chúng.
Các chỉ báo kinh tế quan trọng của euro
GDP: GDP là thước đo trung tâm của tăng trưởng kinh tế trong khu vực. Vì Đức là nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro, GDP của Đức thường ảnh hưởng mạnh nhất đến euro.
Thay đổi việc làm: Euro nhạy cảm với sự thay đổi việc làm, đặc biệt ở các nền kinh tế lớn như Đức và Pháp.
Sản lượng công nghiệp Đức: Chỉ số này đo lường sự thay đổi về khối lượng sản lượng của các ngành sản xuất, khai khoáng và khai thác đá của Đức. Nó phản ánh sức mạnh ngắn hạn của hoạt động công nghiệp Đức và là một chỉ báo dẫn dắt quan trọng cho nền kinh tế khu vực đồng euro rộng lớn hơn.
Khảo sát môi trường kinh doanh IFO của Đức: Đây là một trong những khảo sát kinh doanh được theo dõi sát sao nhất tại Đức. Được thực hiện hàng tháng, khảo sát này xem xét tình hình kinh doanh hiện tại ở Đức cũng như kỳ vọng về các điều kiện trong tương lai.
Thâm hụt ngân sách: Hiệp ước Maastricht yêu cầu các nền kinh tế khu vực đồng euro giữ thâm hụt dưới 3% GDP và tỷ lệ nợ công/GDP dưới 60%.
Nếu không đạt các mục tiêu này có thể dẫn đến bất ổn tài khóa và căng thẳng chính trị, gây áp lực lên EUR.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Vì một trong những mục tiêu cốt lõi của ECB là ổn định giá với mục tiêu lạm phát 2%, họ theo dõi chặt chẽ các chỉ báo lạm phát như CPI.
Nếu CPI hàng năm lệch đáng kể so với mục tiêu, ECB có thể triển khai các công cụ chính sách tiền tệ của mình để đưa nó trở lại đúng quỹ đạo. Và như đợt lạm phát tăng vọt giai đoạn 2022–2024 đã cho thấy, khi ECB hành động, họ hành động rất mạnh.
Điều gì làm EUR biến động?
Các yếu tố cơ bản của khu vực đồng euro
Những báo cáo kinh tế mạnh mẽ của khu vực đồng euro hoặc của các quốc gia thành viên có thể hỗ trợ euro.
Ví dụ, báo cáo GDP tốt hơn dự kiến từ Đức hoặc Pháp có thể khiến trader trở nên lạc quan với euro.
Những động thái của Hoa Kỳ
Những thay đổi đột ngột trong tâm lý thị trường, chủ yếu do dữ liệu kinh tế Mỹ, thường ảnh hưởng mạnh đến EUR/USD.
Vì được xem là anti-dollar, euro cũng chịu ảnh hưởng từ các cuộc thảo luận về đa dạng hóa dự trữ khỏi USD. Euro như là một tiền tệ dự trữ mới, phải không?
Chênh lệch lợi suất
Chênh lệch lợi suất giữa trái phiếu chính phủ Mỹ 10 năm và Bund Đức 10 năm thường cho thấy hướng đi của EUR/USD.
Nếu chênh lệch lợi suất mở rộng, EUR/USD thường di chuyển theo hướng của đồng tiền có lợi suất cao hơn.
Tương tự lợi suất trái phiếu, chênh lệch lãi suất cũng là chỉ báo quan trọng của EUR/USD. Trader thường so sánh lãi suất tương lai Euribor với lãi suất tương lai Eurodollar.
Giải thích nhanh: “Euribor” là lãi suất cho vay liên ngân hàng bằng euro trong khu vực đồng euro. “Eurodollars” là tiền gửi bằng USD được nắm giữ ngoài Hoa Kỳ.
Rủi ro địa chính trị tại châu Âu
Những sự kiện như chiến tranh Nga–Ukraine, cú sốc nguồn cung năng lượng và sự phân hóa chính trị trong EU có thể gây áp lực lớn lên euro.
Khi căng thẳng địa chính trị gia tăng ở châu Âu, trader thường bán euro và tìm đến các tài sản trú ẩn an toàn như USD hoặc franc Thụy Sĩ. Luôn để mắt tới bản đồ địa chính trị.
Giao dịch EUR/USD
EUR/USD được giao dịch với khối lượng tính bằng euro. Kích thước lot tiêu chuẩn là 100.000 EUR và mini lot là 10.000 EUR.
Giá trị pip, được tính bằng USD, được tính bằng cách lấy 1 pip của EUR/USD (0.0001) chia cho tỷ giá EUR/USD.
Lợi nhuận và thua lỗ được tính bằng USD.
Với 1 lot tiêu chuẩn, mỗi pip có giá trị 10 USD. Với 1 mini lot, mỗi pip có giá trị 1 USD.
Tính toán ký quỹ dựa trên USD. Ví dụ: nếu tỷ giá EUR/USD = 1.1000 và đòn bẩy 100:1, cần 1.100 USD ký quỹ khả dụng để giao dịch 1 lot tiêu chuẩn 100.000 EUR.
Khi tỷ giá EUR/USD tăng, yêu cầu ký quỹ bằng USD cũng tăng. Khi tỷ giá giảm, yêu cầu ký quỹ giảm.
Chiến thuật giao dịch EUR/USD
Các biến động ủng hộ euro, thường xảy ra khi các số liệu kinh tế mạnh của khu vực đồng euro được công bố, tạo ra cơ hội cho các giao dịch mua EUR/USD.
Các biến động chống euro, thường xảy ra khi các báo cáo kinh tế yếu của khu vực đồng euro được công bố, tạo cơ sở cho các giao dịch bán EUR/USD.
Vì EUR/USD thường đóng vai trò như thước đo quan điểm rộng hơn của trader về đồng đô la Mỹ, việc xác định hướng đi của đồng bạc xanh có thể giúp định hướng chiến lược EUR/USD của bạn.
Ví dụ, nếu trader được kỳ vọng sẽ mua đô la sau khi báo cáo doanh số bán lẻ của Mỹ mạnh được công bố, bạn có thể tìm cơ hội bán EUR/USD.
Ngoài việc chờ EUR/USD kiểm tra lại hoặc phá vỡ các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng, giao dịch các đợt hồi giá (retracement) cũng hoạt động tốt với cặp tiền này.
EUR/USD rất dễ xuất hiện các đợt hồi giá, nghĩa là đặt lệnh bán hoặc mua tại các mức Fibonacci quan trọng có thể mang lại một số pip. Bằng cách bắt các đợt hồi giá, bạn có thể vào lệnh ở mức giá tốt hơn so với việc đơn giản nhảy vào theo hướng của xu hướng.
Nếu bạn muốn mạo hiểm hơn một chút, có các cặp euro khác như EUR/JPY, EUR/CHF và EUR/GBP mà bạn có thể khám phá! Mỗi cặp chéo EUR đều có những đặc điểm riêng thú vị và độc đáo.
EUR/JPY, biến động mạnh hơn EUR/USD, thường hoạt động sôi động hơn trong phiên châu Á và phiên London. EUR/GBP và EUR/CHF thường có xu hướng dao động trong biên độ.
Đặc biệt EUR/CHF dễ xảy ra các cú tăng hoặc giảm mạnh và đột ngột do mức thanh khoản thấp hơn, điều mà các trader franc Thụy Sĩ đã trải nghiệm khi Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ bỏ mức sàn EUR/CHF vào năm 2015.
Luôn sử dụng quản lý rủi ro phù hợp khi giao dịch các cặp liên quan đến CHF.
