Chứng khoán Thu nhập Cố định ảnh hưởng như thế nào đến Biến động Tiền tệ

Tóm tắt nhanh: Đến giờ chúng ta đã thảo luận sự khác biệt về tỷ suất lợi nhuận có thể làm chỉ báo cho biến động giá tiền tệ.

Khi chênh lệch lợi suất trái phiếu (bond spread) hoặc chênh lệch lãi suất giữa hai nền kinh tế tăng lên, đồng tiền có lợi suất trái phiếu hoặc lãi suất cao hơn thường sẽ tăng giá so với đồng tiền kia.

Chứng khoán thu nhập cố định (fixed income securities, bao gồm trái phiếu) là các khoản đầu tư mang lại khoản thanh toán cố định định kỳ.

Các nền kinh tế cung cấp tỷ suất lợi nhuận cao hơn trên chứng khoán thu nhập cố định sẽ thu hút nhiều vốn đầu tư hơn.

Điều này khiến đồng tiền địa phương của họ trở nên hấp dẫn hơn so với các nền kinh tế khác có tỷ suất lợi nhuận thấp hơn trên thị trường thu nhập cố định.

Ví dụ, hãy xem giltsEuribors (chúng ta đang nói về trái phiếu Anh và chứng khoán châu Âu đây!).

Nếu Euribors mang lại tỷ suất lợi nhuận thấp hơn so với gilts, nhà đầu tư sẽ nản lòng khi đặt tiền vào thị trường thu nhập cố định của khu vực đồng euro và thích đầu tư vào tài sản có lợi suất cao hơn.

Do đó, đồng EUR có thể yếu đi so với các đồng tiền khác, đặc biệt là so với GBP.

Hiện tượng này áp dụng gần như cho bất kỳ thị trường thu nhập cố định nào và bất kỳ đồng tiền nào.

Bạn có thể so sánh lợi suất trái phiếu của Brazil với thị trường thu nhập cố định của Nga để dự đoán hành vi của đồng real và đồng ruble.

Hoặc bạn có thể xem lợi suất trái phiếu Ireland so với Hàn Quốc… Bạn hiểu ý rồi đấy.

Nếu bạn muốn thử nghiệm các mối tương quan này, dữ liệu về trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp có thể tìm thấy trên hai trang web sau:

Bạn cũng có thể kiểm tra trang web chính phủ của một quốc gia cụ thể để biết lợi suất trái phiếu hiện tại. Những nguồn đó thường rất chính xác. Vì đó là chính phủ mà.

Thực tế, hầu hết các quốc gia đều phát hành trái phiếu, nhưng bạn nên tập trung vào những đồng tiền thuộc nhóm chính (majors).

Dưới đây là một số trái phiếu phổ biến trên thế giới cùng biệt danh “ngầu” của chúng:

Nền kinh tếTrái phiếu được phát hành
United StatesU.S. Treasury bonds (Trái phiếu Kho bạc Mỹ), Yankee bonds (Trái phiếu Yankee)
United KingdomGilts (Trái phiếu Gilts Anh), Bulldog bonds (Trái phiếu Bulldog)
JapanJapanese bonds (Trái phiếu Nhật Bản), Samurai bonds (Trái phiếu Samurai)
EurozoneEurozone bonds (Trái phiếu Khu vực đồng Euro), Euribors (Euribors)
GermanyBunds (Trái phiếu Bunds Đức)
SwitzerlandSwiss bonds (Trái phiếu Thụy Sĩ)
CanadaCanadian Bonds (Trái phiếu Canada)
AustraliaAustralian Bonds (Trái phiếu Úc), Kangaroo bonds (Trái phiếu Kangaroo), Matilda bonds (Trái phiếu Matilda)
New ZealandNew Zealand bonds (Trái phiếu New Zealand), Kiwi bonds (Trái phiếu Kiwi)
SpainMatador bonds (Trái phiếu Matador)

Một số quốc gia cũng phát hành trái phiếu với các kỳ hạn đáo hạn khác nhau, nên hãy chắc chắn bạn đang so sánh các trái phiếu có cùng kỳ hạn (ví dụ: gilts 5 năm so với Euribors 5 năm), nếu không phân tích của bạn sẽ lệch lạc.

Và chúng ta không muốn điều đó xảy ra, phải không? 😄